TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

clonazione

danh từ giống cái
/klo.natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la clonazione · số nhiều: le clonazioni

clonazione nghĩa là dòng hoá.

Nghĩa của clonazione

Danh từ · giống cái

  1. Dòng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cloning

Câu hỏi thường gặp

clonazione nghĩa là gì?

clonazione (danh từ) nghĩa là dòng hoá.

clonazione là giống đực hay giống cái?

clonazione là danh từ giống cái: la clonazione, số nhiều le clonazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.