TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cloridrico

giọng máy của trình duyệt

cloridrico nghĩa là clo-hi-đrích.

Nghĩa của cloridrico

Tính từ

  1. Clo-hi-đrích.

Dạng từ của cloridrico

Giống cái số ítcloridrica
Giống đực số nhiềucloridrici
Giống cái số nhiềucloridriche

Cụm từ, thành ngữ với cloridrico

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hydrochloric

Câu hỏi thường gặp

cloridrico nghĩa là gì?

cloridrico (tính từ) nghĩa là clo-hi-đrích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.