cloridrico
giọng máy của trình duyệt
cloridrico nghĩa là clo-hi-đrích.
Nghĩa của cloridrico
Tính từ
- Clo-hi-đrích.
Dạng từ của cloridrico
| Giống cái số ít | cloridrica |
| Giống đực số nhiều | cloridrici |
| Giống cái số nhiều | cloridriche |
Cụm từ, thành ngữ với cloridrico
- acido cloridrico — Axit clohiđric.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hydrochloric
Câu hỏi thường gặp
cloridrico nghĩa là gì?
cloridrico (tính từ) nghĩa là clo-hi-đrích.