clorofilla
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la clorofilla · số nhiều: le clorofille
clorofilla nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.
Nghĩa của clorofilla
Danh từ · giống cái
- Chất diệp lục, diệp lục tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chlorophyll
Câu hỏi thường gặp
clorofilla nghĩa là gì?
clorofilla (danh từ) nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.
clorofilla là giống đực hay giống cái?
clorofilla là danh từ giống cái: la clorofilla, số nhiều le clorofille.