TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

clorofilla

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la clorofilla · số nhiều: le clorofille

clorofilla nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.

Nghĩa của clorofilla

Danh từ · giống cái

  1. Chất diệp lục, diệp lục tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chlorophyll

Câu hỏi thường gặp

clorofilla nghĩa là gì?

clorofilla (danh từ) nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.

clorofilla là giống đực hay giống cái?

clorofilla là danh từ giống cái: la clorofilla, số nhiều le clorofille.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.