collaboratore
danh từ giống đực
/kol.la.bo.raˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il collaboratore · số nhiều: i collaboratori
collaboratore nghĩa là cộng tác viên.
Nghĩa của collaboratore
Danh từ · giống đực
- Cộng tác viên.
Dạng từ của collaboratore
| Giống cái | collaboratrice |
Họ từ của collaboratore
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collaborator, co-worker, colleague, partner, aide, employee; contributor (of a newspaper or magazine)
Câu hỏi thường gặp
collaboratore nghĩa là gì?
collaboratore (danh từ) nghĩa là cộng tác viên.
collaboratore là giống đực hay giống cái?
collaboratore là danh từ giống đực: il collaboratore, số nhiều i collaboratori.