competitore
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il competitore · số nhiều: i competitori
competitore nghĩa là đối thủ, địch thủ.
Nghĩa của competitore
Danh từ · giống đực
- Đối thủ.
- Địch thủ.
Dạng từ của competitore
| Giống cái | competitrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ competitor
Câu hỏi thường gặp
competitore nghĩa là gì?
competitore (danh từ) nghĩa là đối thủ, địch thủ.
competitore là giống đực hay giống cái?
competitore là danh từ giống đực: il competitore, số nhiều i competitori.