compratore
/kom.praˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il compratore · số nhiều: i compratori
compratore nghĩa là người mua, khách mua.
Nghĩa của compratore
Danh từ · giống đực
- Người mua, khách mua.
Dạng từ của compratore
| Giống cái | compratrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buyer, purchaser
Câu hỏi thường gặp
compratore nghĩa là gì?
compratore (danh từ) nghĩa là người mua, khách mua.
compratore là giống đực hay giống cái?
compratore là danh từ giống đực: il compratore, số nhiều i compratori.