comprensione
/kom.prenˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la comprensione · số nhiều: le comprensioni
comprensione nghĩa là sự hiểu.
Nghĩa của comprensione
Danh từ · giống cái
- Sự hiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ understanding, comprehension
Câu hỏi thường gặp
comprensione nghĩa là gì?
comprensione (danh từ) nghĩa là sự hiểu.
comprensione là giống đực hay giống cái?
comprensione là danh từ giống cái: la comprensione, số nhiều le comprensioni.