TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

comprensione

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kom.prenˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la comprensione · số nhiều: le comprensioni

comprensione nghĩa là sự hiểu.

Nghĩa của comprensione

Danh từ · giống cái

  1. Sự hiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ understanding, comprehension

Câu hỏi thường gặp

comprensione nghĩa là gì?

comprensione (danh từ) nghĩa là sự hiểu.

comprensione là giống đực hay giống cái?

comprensione là danh từ giống cái: la comprensione, số nhiều le comprensioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.