TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

comunicazione

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ko.mu.ni.katˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la comunicazione · số nhiều: le comunicazioni

comunicazione nghĩa là truyền thông.

Nghĩa của comunicazione

Danh từ · giống cái

  1. Truyền thông.

Câu ví dụ với comunicazione

  • La comunicazione è importante e voglio sostenerti. Giao tiếp là quan trọng, và tôi muốn ủng hộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13505142
  • Tom ha buone capacità di comunicazione. Tom có kỹ năng giao tiếp tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4241687
  • La musica è una potente forma di comunicazione che trascende le barriere. Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communication

Câu hỏi thường gặp

comunicazione nghĩa là gì?

comunicazione (danh từ) nghĩa là truyền thông.

comunicazione là giống đực hay giống cái?

comunicazione là danh từ giống cái: la comunicazione, số nhiều le comunicazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.