condanna
/konˈdan.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la condanna · số nhiều: le condanne
condanna nghĩa là bản án.
Nghĩa của condanna
Danh từ · giống cái
- Bản án.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentence (at a trial); condemnation
Câu hỏi thường gặp
condanna nghĩa là gì?
condanna (danh từ) nghĩa là bản án.
condanna là giống đực hay giống cái?
condanna là danh từ giống cái: la condanna, số nhiều le condanne.