TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

concretamente

/kon.kre.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

concretamente nghĩa là thực ra, thật ra, thực sự là.

Nghĩa của concretamente

Phó từ

  1. Thực ra, thật ra, thực sự là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ concretely, positively

Câu hỏi thường gặp

concretamente nghĩa là gì?

concretamente (phó từ) nghĩa là thực ra, thật ra, thực sự là.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.