TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

condannato

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kon.danˈna.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il condannato · số nhiều: i condannati

condannato nghĩa là bị cáo.

Nghĩa của condannato

Danh từ · giống đực

  1. Bị cáo.

Dạng từ của condannato

Giống cáicondannata
Giống cái số nhiềucondannate

Câu ví dụ với condannato

  • L'assassino fu dichiarato colpevole e condannato all'ergastolo. Thằng giết người bị xử tù chung thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5114114

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ convicted; condemned
  • Danh từ prisoner, convict (male)

Câu hỏi thường gặp

condannato nghĩa là gì?

condannato (danh từ) nghĩa là bị cáo.

condannato là giống đực hay giống cái?

condannato là danh từ giống đực: il condannato, số nhiều i condannati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.