condannato
đi với mạo từ: il condannato · số nhiều: i condannati
condannato nghĩa là bị cáo.
Nghĩa của condannato
Danh từ · giống đực
- Bị cáo.
Dạng từ của condannato
| Giống cái | condannata |
| Giống cái số nhiều | condannate |
Câu ví dụ với condannato
- L'assassino fu dichiarato colpevole e condannato all'ergastolo. Thằng giết người bị xử tù chung thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5114114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convicted; condemned
- Danh từ prisoner, convict (male)
Câu hỏi thường gặp
condannato nghĩa là gì?
condannato (danh từ) nghĩa là bị cáo.
condannato là giống đực hay giống cái?
condannato là danh từ giống đực: il condannato, số nhiều i condannati.