condimento
đi với mạo từ: il condimento · số nhiều: i condimenti
condimento nghĩa là gia vị.
Nghĩa của condimento
Danh từ · giống đực
- Gia vị.
Câu ví dụ với condimento
- La fame è il miglior condimento. Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3021793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condiment, seasoning
Câu hỏi thường gặp
condimento nghĩa là gì?
condimento (danh từ) nghĩa là gia vị.
condimento là giống đực hay giống cái?
condimento là danh từ giống đực: il condimento, số nhiều i condimenti.