congregazione
danh từ giống cái
/kon.ɡre.ɡatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la congregazione · số nhiều: le congregazioni
congregazione nghĩa là bộ.
Nghĩa của congregazione
Danh từ · giống cái
- Bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ congregation
Câu hỏi thường gặp
congregazione nghĩa là gì?
congregazione (danh từ) nghĩa là bộ.
congregazione là giống đực hay giống cái?
congregazione là danh từ giống cái: la congregazione, số nhiều le congregazioni.