TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

congregazione

danh từ giống cái
/kon.ɡre.ɡatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la congregazione · số nhiều: le congregazioni

congregazione nghĩa là bộ.

Nghĩa của congregazione

Danh từ · giống cái

  1. Bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ congregation

Câu hỏi thường gặp

congregazione nghĩa là gì?

congregazione (danh từ) nghĩa là bộ.

congregazione là giống đực hay giống cái?

congregazione là danh từ giống cái: la congregazione, số nhiều le congregazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.