congratulazione
/kon.ɡra.tu.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la congratulazione · số nhiều: le congratulazioni
congratulazione nghĩa là lời chúc mừng.
Nghĩa của congratulazione
Danh từ · giống cái
- Lời chúc mừng (congratulazioni! — xin chúc mừng!) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congratulazione
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ congratulations
Câu hỏi thường gặp
congratulazione nghĩa là gì?
congratulazione (danh từ) nghĩa là lời chúc mừng.
congratulazione là giống đực hay giống cái?
congratulazione là danh từ giống cái: la congratulazione, số nhiều le congratulazioni.