TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

congratulazione

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kon.ɡra.tu.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la congratulazione · số nhiều: le congratulazioni

congratulazione nghĩa là lời chúc mừng.

Nghĩa của congratulazione

Danh từ · giống cái

  1. Lời chúc mừng (congratulazioni! — xin chúc mừng!) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congratulazione

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ congratulations

Câu hỏi thường gặp

congratulazione nghĩa là gì?

congratulazione (danh từ) nghĩa là lời chúc mừng.

congratulazione là giống đực hay giống cái?

congratulazione là danh từ giống cái: la congratulazione, số nhiều le congratulazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.