conservante
danh từ giống đực
/kon.serˈvan.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il conservante · số nhiều: i conservanti
conservante nghĩa là chất bảo quản.
Cũng là một dạng biến đổi của conservare — Giữ, gìn giữ.
Nghĩa của conservante
Danh từ · giống đực
- Chất bảo quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ preservative
- Danh từ preservative
Câu hỏi thường gặp
conservante nghĩa là gì?
conservante (danh từ) nghĩa là chất bảo quản.
conservante là giống đực hay giống cái?
conservante là danh từ giống đực: il conservante, số nhiều i conservanti.