TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

conservante

danh từ giống đực
/kon.serˈvan.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il conservante · số nhiều: i conservanti

conservante nghĩa là chất bảo quản.

Cũng là một dạng biến đổi của conservare — Giữ, gìn giữ.

Nghĩa của conservante

Danh từ · giống đực

  1. Chất bảo quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preservative
  • Danh từ preservative

Câu hỏi thường gặp

conservante nghĩa là gì?

conservante (danh từ) nghĩa là chất bảo quản.

conservante là giống đực hay giống cái?

conservante là danh từ giống đực: il conservante, số nhiều i conservanti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.