contachilometri
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il contachilometri
contachilometri nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.
Nghĩa của contachilometri
Danh từ · giống đực
- Cái đo đường, đồng hồ đo đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ odometer, mileometer
Câu hỏi thường gặp
contachilometri nghĩa là gì?
contachilometri (danh từ) nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.
contachilometri là giống đực hay giống cái?
contachilometri là danh từ giống đực: il contachilometri.