cotangente
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cotangente · số nhiều: le cotangenti
cotangente nghĩa là côtang.
Nghĩa của cotangente
Danh từ · giống cái
- Côtang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotangent
Câu hỏi thường gặp
cotangente nghĩa là gì?
cotangente (danh từ) nghĩa là côtang.
cotangente là giống đực hay giống cái?
cotangente là danh từ giống cái: la cotangente, số nhiều le cotangenti.