TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cotangente

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la cotangente · số nhiều: le cotangenti

cotangente nghĩa là côtang.

Nghĩa của cotangente

Danh từ · giống cái

  1. Côtang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cotangent

Câu hỏi thường gặp

cotangente nghĩa là gì?

cotangente (danh từ) nghĩa là côtang.

cotangente là giống đực hay giống cái?

cotangente là danh từ giống cái: la cotangente, số nhiều le cotangenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.