cotta
/ˈkɔt.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cotta · số nhiều: le cotte
cotta nghĩa là sự say nắng, sự phải lòng.
Nghĩa của cotta
Danh từ · giống cái
- (khẩu ngữ) sự say nắng, sự phải lòng (prendersi una cotta — phải lòng) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surplice, cassock, tabard; crush (infatuation); batch (for a kiln or oven)
Câu hỏi thường gặp
cotta nghĩa là gì?
cotta (danh từ) nghĩa là sự say nắng, sự phải lòng.
cotta là giống đực hay giống cái?
cotta là danh từ giống cái: la cotta, số nhiều le cotte.