crema solare
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la crema solare · số nhiều: le creme solari
crema solare nghĩa là kem chống nắng.
Nghĩa của crema solare
Danh từ · giống cái
- Kem chống nắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunblock (strong), sunscreen (weak)
Câu hỏi thường gặp
crema solare nghĩa là gì?
crema solare (danh từ) nghĩa là kem chống nắng.
crema solare là giống đực hay giống cái?
crema solare là danh từ giống cái: la crema solare, số nhiều le creme solari.