crema
/ˈkrɛ.ma/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la crema · số nhiều: le creme
crema nghĩa là màu kem, kem, cờ-rem.
Nghĩa của crema
Danh từ · giống cái
- Màu kem.
- Kem, cờ-rem.
Họ từ của crema
Cụm từ, thành ngữ với crema
- crema pasticcera — Sữa trứng, kem sữa trứng, món sữa trứng.
- crema solare — Kem chống nắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cream; custard
Câu hỏi thường gặp
crema nghĩa là gì?
crema (danh từ) nghĩa là màu kem, kem, cờ-rem.
crema là giống đực hay giống cái?
crema là danh từ giống cái: la crema, số nhiều le creme.