cristallografia
danh từ giống cái
/kris.tal.loˈɡra.fja/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cristallografia · số nhiều: le cristallografie
cristallografia nghĩa là tinh thể học.
Nghĩa của cristallografia
Danh từ · giống cái
- Tinh thể học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crystallography
Câu hỏi thường gặp
cristallografia nghĩa là gì?
cristallografia (danh từ) nghĩa là tinh thể học.
cristallografia là giống đực hay giống cái?
cristallografia là danh từ giống cái: la cristallografia, số nhiều le cristallografie.