TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

critico

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkri.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il critico · số nhiều: i critici

critico nghĩa là nhà phê bình.

Nghĩa của critico

Danh từ · giống đực

  1. Nhà phê bình.

Dạng từ của critico

Giống cáicritica
Giống cái số nhiềucritiche

Câu ví dụ với critico

  • La maggior parte degli scrittori è sensibile alle critiche. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11335603

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ critical
  • Danh từ critic; reviewer

Câu hỏi thường gặp

critico nghĩa là gì?

critico (danh từ) nghĩa là nhà phê bình.

critico là giống đực hay giống cái?

critico là danh từ giống đực: il critico, số nhiều i critici.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.