crittografia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la crittografia · số nhiều: le crittografie
crittografia nghĩa là mật mã học.
Nghĩa của crittografia
Danh từ · giống cái
- Mật mã học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cryptography
Câu hỏi thường gặp
crittografia nghĩa là gì?
crittografia (danh từ) nghĩa là mật mã học.
crittografia là giống đực hay giống cái?
crittografia là danh từ giống cái: la crittografia, số nhiều le crittografie.