TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

crittografia

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la crittografia · số nhiều: le crittografie

crittografia nghĩa là mật mã học.

Nghĩa của crittografia

Danh từ · giống cái

  1. Mật mã học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cryptography

Câu hỏi thường gặp

crittografia nghĩa là gì?

crittografia (danh từ) nghĩa là mật mã học.

crittografia là giống đực hay giống cái?

crittografia là danh từ giống cái: la crittografia, số nhiều le crittografie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.