crivello
danh từ giống đực
/kriˈvɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il crivello · số nhiều: i crivelli
crivello nghĩa là rây, rây bột.
Cũng là một dạng biến đổi của crivellare — Khoan.
Nghĩa của crivello
Danh từ · giống đực
- Rây, rây bột.
Họ từ của crivello
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screen, sieve; sluicebox
Câu hỏi thường gặp
crivello nghĩa là gì?
crivello (danh từ) nghĩa là rây, rây bột.
crivello là giống đực hay giống cái?
crivello là danh từ giống đực: il crivello, số nhiều i crivelli.