cronologia
danh từ giống cái
/kro.no.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cronologia · số nhiều: le cronologie
cronologia nghĩa là niên đại học.
Nghĩa của cronologia
Danh từ · giống cái
- Niên đại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chronology
Câu hỏi thường gặp
cronologia nghĩa là gì?
cronologia (danh từ) nghĩa là niên đại học.
cronologia là giống đực hay giống cái?
cronologia là danh từ giống cái: la cronologia, số nhiều le cronologie.