crosta
danh từ giống cái
/ˈkrɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la crosta · số nhiều: le croste
crosta nghĩa là lớp vỏ, vảy.
Nghĩa của crosta
Danh từ · giống cái
- Lớp vỏ.
- Vảy.
- Vỏ, vỏ bánh mì.
Họ từ của crosta
Cụm từ, thành ngữ với crosta
- crosta terrestre — Thạch quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crust (of cheese, bread, etc.); scab (of a wound); daub (bad picture); rind
Câu hỏi thường gặp
crosta nghĩa là gì?
crosta (danh từ) nghĩa là lớp vỏ, vảy.
crosta là giống đực hay giống cái?
crosta là danh từ giống cái: la crosta, số nhiều le croste.