TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

damigella d'onore

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la damigella d'onore · số nhiều: le damigelle d'onore

damigella d'onore nghĩa là phù dâu.

Nghĩa của damigella d'onore

Danh từ · giống cái

  1. Phù dâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridesmaid

Câu hỏi thường gặp

damigella d'onore nghĩa là gì?

damigella d'onore (danh từ) nghĩa là phù dâu.

damigella d'onore là giống đực hay giống cái?

damigella d'onore là danh từ giống cái: la damigella d'onore, số nhiều le damigelle d'onore.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.