debolezza
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.boˈlet.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của debolezza
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weakness
Dạng từ của debolezza
| Số nhiều (danh từ) | debolezze |
Câu ví dụ với debolezza
- Tutti hanno delle forze e delle debolezze. Mọi người có điểm mạnh và điểm yếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3585033
- Hanno tutti delle forze e delle debolezze. Mọi người có điểm mạnh và điểm yếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3585034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.