decalitro
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il decalitro · số nhiều: i decalitri
decalitro nghĩa là đêcalít.
Nghĩa của decalitro
Danh từ · giống đực
- Đêcalít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decalitre / decaliter
Câu hỏi thường gặp
decalitro nghĩa là gì?
decalitro (danh từ) nghĩa là đêcalít.
decalitro là giống đực hay giống cái?
decalitro là danh từ giống đực: il decalitro, số nhiều i decalitri.