TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

declinazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la declinazione · số nhiều: le declinazioni

declinazione nghĩa là xích vĩ.

Nghĩa của declinazione

Danh từ · giống cái

  1. Xích vĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ declination (all senses)

Câu hỏi thường gặp

declinazione nghĩa là gì?

declinazione (danh từ) nghĩa là xích vĩ.

declinazione là giống đực hay giống cái?

declinazione là danh từ giống cái: la declinazione, số nhiều le declinazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.