declinazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la declinazione · số nhiều: le declinazioni
declinazione nghĩa là xích vĩ.
Nghĩa của declinazione
Danh từ · giống cái
- Xích vĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ declination (all senses)
Câu hỏi thường gặp
declinazione nghĩa là gì?
declinazione (danh từ) nghĩa là xích vĩ.
declinazione là giống đực hay giống cái?
declinazione là danh từ giống cái: la declinazione, số nhiều le declinazioni.