dettagliato
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/det.taʎˈʎa.to/ giọng máy của trình duyệt
dettagliato nghĩa là hoàn toàn.
Nghĩa của dettagliato
Tính từ
- Hoàn toàn.
Dạng từ của dettagliato
| Giống cái số ít | dettagliata |
| Giống đực số nhiều | dettagliati |
| Giống cái số nhiều | dettagliate |
| So sánh nhất | dettagliatissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ detailed
Câu hỏi thường gặp
dettagliato nghĩa là gì?
dettagliato (tính từ) nghĩa là hoàn toàn.