diserzione
danh từ giống cái
/di.zerˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la diserzione · số nhiều: le diserzioni
diserzione nghĩa là sự đào ngũ.
Nghĩa của diserzione
Danh từ · giống cái
- Sự đào ngũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desertion
Câu hỏi thường gặp
diserzione nghĩa là gì?
diserzione (danh từ) nghĩa là sự đào ngũ.
diserzione là giống đực hay giống cái?
diserzione là danh từ giống cái: la diserzione, số nhiều le diserzioni.