disegno
đi với mạo từ: il disegno · số nhiều: i disegni
disegno nghĩa là hình vẽ, hình họa.
Cũng là một dạng biến đổi của disegnare — Vẽ, vạch, dựng lên.
Nghĩa của disegno
Danh từ · giống đực
- Hình vẽ, hình họa.
Họ từ của disegno
Cụm từ, thành ngữ với disegno
- disegno di legge — Dự luật, dự thảo.
Câu ví dụ với disegno
- Fammi dare un'occhiata al disegno. Cho tôi xem bức tranh đó một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drawing, cartoon; design, pattern; intention, plan, design
Câu hỏi thường gặp
disegno nghĩa là gì?
disegno (danh từ) nghĩa là hình vẽ, hình họa.
disegno là giống đực hay giống cái?
disegno là danh từ giống đực: il disegno, số nhiều i disegni.