disgraziato
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/diz.ɡratˈt͡sja.to/ giọng máy của trình duyệt
disgraziato nghĩa là đáng tiếc.
Nghĩa của disgraziato
Tính từ
- Đáng tiếc.
Dạng từ của disgraziato
| Giống cái số ít | disgraziata |
| Giống đực số nhiều | disgraziati |
| Giống cái số nhiều | disgraziate |
| So sánh nhất | disgraziatissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ poor, wretched; unfortunate, unlucky; good-for-nothing
- Danh từ poor person (all senses); rascal, rogue, scoundrel
Câu hỏi thường gặp
disgraziato nghĩa là gì?
disgraziato (tính từ) nghĩa là đáng tiếc.