divertente
divertente nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ.
Cũng là một dạng biến đổi của divertire — Làm vui, giải trí.
Nghĩa của divertente
Tính từ
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
Dạng từ của divertente
| Số nhiều | divertenti |
| So sánh nhất | divertentissimo |
Câu ví dụ với divertente
- Io lo sapevo che oggi sarebbe divertente. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736444
- Tom sembra divertente mentre indossa quelle scarpe. Tom đi đôi giày đó trông thật buồn cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3116300
- Abbiamo trascorso una giornata divertente in spiaggia. Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7218693
- Abbiamo passato una giornata divertente in spiaggia. Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7218695
- Lo sapevo che oggi sarebbe divertente. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736439
- Ho fatto un sogno divertente la scorsa notte. Đến qua tôi mơ thấy giấc mơ vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3133884
- Noi abbiamo trascorso una giornata divertente in spiaggia. Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7218694
- Noi abbiamo passato una giornata divertente in spiaggia. Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7218696
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ funny, amusing, entertaining, fun; whimsical, playful
Câu hỏi thường gặp
divertente nghĩa là gì?
divertente (tính từ) nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ.