dividendo
danh từ giống đực
/di.viˈdɛn.do/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il dividendo · số nhiều: i dividendi
dividendo nghĩa là cổ tức.
Cũng là một dạng biến đổi của dividere — Chia.
Nghĩa của dividendo
Danh từ · giống đực
- Cổ tức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dividend
Câu hỏi thường gặp
dividendo nghĩa là gì?
dividendo (danh từ) nghĩa là cổ tức.
dividendo là giống đực hay giống cái?
dividendo là danh từ giống đực: il dividendo, số nhiều i dividendi.