TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dolcetto o scherzetto

giọng máy của trình duyệt

dolcetto o scherzetto nghĩa là lừa hay lộc.

Nghĩa của dolcetto o scherzetto

Thán từ

  1. Lừa hay lộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ trick or treat

Câu hỏi thường gặp

dolcetto o scherzetto nghĩa là gì?

dolcetto o scherzetto (thán từ) nghĩa là lừa hay lộc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.