dolcificante
danh từ giống đực
/dol.t͡ʃi.fiˈkan.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il dolcificante · số nhiều: i dolcificanti
dolcificante nghĩa là chất ngọt.
Nghĩa của dolcificante
Danh từ · giống đực
- Chất ngọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sweetening
- Danh từ sweetener
Câu hỏi thường gặp
dolcificante nghĩa là gì?
dolcificante (danh từ) nghĩa là chất ngọt.
dolcificante là giống đực hay giống cái?
dolcificante là danh từ giống đực: il dolcificante, số nhiều i dolcificanti.