edizione
/e.ditˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'edizione · số nhiều: le edizioni
edizione nghĩa là xuất bản.
Nghĩa của edizione
Danh từ · giống cái
- Xuất bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edition; broadcast
Câu hỏi thường gặp
edizione nghĩa là gì?
edizione (danh từ) nghĩa là xuất bản.
edizione là giống đực hay giống cái?
edizione là danh từ giống cái: l'edizione, số nhiều le edizioni.