TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

egittologia

danh từ giống cái
/e.d͡ʒit.to.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'egittologia · số nhiều: le egittologie

egittologia nghĩa là ai cập học.

Nghĩa của egittologia

Danh từ · giống cái

  1. Ai cập học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Egyptology

Câu hỏi thường gặp

egittologia nghĩa là gì?

egittologia (danh từ) nghĩa là ai cập học.

egittologia là giống đực hay giống cái?

egittologia là danh từ giống cái: l'egittologia, số nhiều le egittologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.