TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

eiaculazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'eiaculazione · số nhiều: le eiaculazioni

eiaculazione nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.

Nghĩa của eiaculazione

Danh từ · giống cái

  1. Xuất tinh, phóng tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ejaculation

Câu hỏi thường gặp

eiaculazione nghĩa là gì?

eiaculazione (danh từ) nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.

eiaculazione là giống đực hay giống cái?

eiaculazione là danh từ giống cái: l'eiaculazione, số nhiều le eiaculazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.