eiaculazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'eiaculazione · số nhiều: le eiaculazioni
eiaculazione nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.
Nghĩa của eiaculazione
Danh từ · giống cái
- Xuất tinh, phóng tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ejaculation
Câu hỏi thường gặp
eiaculazione nghĩa là gì?
eiaculazione (danh từ) nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.
eiaculazione là giống đực hay giống cái?
eiaculazione là danh từ giống cái: l'eiaculazione, số nhiều le eiaculazioni.