TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

elaboratore

danh từ giống đực
/e.la.bo.raˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'elaboratore · số nhiều: gli elaboratori

elaboratore nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.

Nghĩa của elaboratore

Danh từ · giống đực

  1. Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.

Dạng từ của elaboratore

Giống cáielaboratrice
Giống cái số nhiềuelaboratrici

Họ từ của elaboratore

Cụm từ, thành ngữ với elaboratore

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elaborating; processing
  • Danh từ electronic calculator; computer, processor

Câu hỏi thường gặp

elaboratore nghĩa là gì?

elaboratore (danh từ) nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.

elaboratore là giống đực hay giống cái?

elaboratore là danh từ giống đực: l'elaboratore, số nhiều gli elaboratori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.