elevato
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.leˈva.to/ giọng máy của trình duyệt
elevato nghĩa là cao cấp, cao.
Cũng là một dạng biến đổi của elevare — Nâng.
Nghĩa của elevato
Tính từ
- Cao cấp, cao.
Dạng từ của elevato
| Giống cái số ít | elevata |
| Giống đực số nhiều | elevati |
| Giống cái số nhiều | elevate |
| So sánh nhất | elevatissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ high; lofty; elevated
Câu hỏi thường gặp
elevato nghĩa là gì?
elevato (tính từ) nghĩa là cao cấp, cao.