TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

elevato

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.leˈva.to/ giọng máy của trình duyệt

elevato nghĩa là cao cấp, cao.

Cũng là một dạng biến đổi của elevare — Nâng.

Nghĩa của elevato

Tính từ

  1. Cao cấp, cao.

Dạng từ của elevato

Giống cái số ítelevata
Giống đực số nhiềuelevati
Giống cái số nhiềuelevate
So sánh nhấtelevatissimo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ high; lofty; elevated

Câu hỏi thường gặp

elevato nghĩa là gì?

elevato (tính từ) nghĩa là cao cấp, cao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.