elvetico
/elˈvɛ.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
elvetico nghĩa là thụy sĩ.
Nghĩa của elvetico
Tính từ
- Thụy sĩ.
Dạng từ của elvetico
| Giống cái số ít | elvetica |
| Giống đực số nhiều | elvetici |
| Giống cái số nhiều | elvetiche |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elvetico
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Swiss, Helvetic
- Danh từ Swiss, Helvetic
Câu hỏi thường gặp
elvetico nghĩa là gì?
elvetico (tính từ) nghĩa là thụy sĩ.