TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

emaciato

/e.maˈt͡ʃa.to/ giọng máy của trình duyệt

emaciato nghĩa là ốm, gầy.

Nghĩa của emaciato

Tính từ

  1. Ốm, gầy.

Dạng từ của emaciato

Giống cái số ítemaciata
Giống đực số nhiềuemaciati
Giống cái số nhiềuemaciate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emaciated, thin, haggard

Câu hỏi thường gặp

emaciato nghĩa là gì?

emaciato (tính từ) nghĩa là ốm, gầy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.