emendamento
danh từ giống đực
/e.men.daˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'emendamento · số nhiều: gli emendamenti
emendamento nghĩa là sửa đổi.
Nghĩa của emendamento
Danh từ · giống đực
- Sửa đổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amendment (of a law); emendation (of a text)
Câu hỏi thường gặp
emendamento nghĩa là gì?
emendamento (danh từ) nghĩa là sửa đổi.
emendamento là giống đực hay giống cái?
emendamento là danh từ giống đực: l'emendamento, số nhiều gli emendamenti.