TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

emendamento

danh từ giống đực
/e.men.daˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'emendamento · số nhiều: gli emendamenti

emendamento nghĩa là sửa đổi.

Nghĩa của emendamento

Danh từ · giống đực

  1. Sửa đổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amendment (of a law); emendation (of a text)

Câu hỏi thường gặp

emendamento nghĩa là gì?

emendamento (danh từ) nghĩa là sửa đổi.

emendamento là giống đực hay giống cái?

emendamento là danh từ giống đực: l'emendamento, số nhiều gli emendamenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.