encefalite
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'encefalite · số nhiều: le encefaliti
encefalite nghĩa là viêm não.
Nghĩa của encefalite
Danh từ · giống cái
- Viêm não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ encephalitis
Câu hỏi thường gặp
encefalite nghĩa là gì?
encefalite (danh từ) nghĩa là viêm não.
encefalite là giống đực hay giống cái?
encefalite là danh từ giống cái: l'encefalite, số nhiều le encefaliti.