endoscopio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'endoscopio · số nhiều: gli endoscopi
endoscopio nghĩa là đèn nội soi.
Nghĩa của endoscopio
Danh từ · giống đực
- Đèn nội soi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ endoscope
Câu hỏi thường gặp
endoscopio nghĩa là gì?
endoscopio (danh từ) nghĩa là đèn nội soi.
endoscopio là giống đực hay giống cái?
endoscopio là danh từ giống đực: l'endoscopio, số nhiều gli endoscopi.