escluso
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/esˈklu.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của escluso
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excluded; ruled out, out of the question
- Danh từ outcast
Dạng từ của escluso
| Giống cái số ít | esclusa |
| Giống đực số nhiều | esclusi |
| Giống cái số nhiều | escluse |
Câu ví dụ với escluso
- Tom si è sentito escluso. Tom cảm thấy bị cho ra rìa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3154929
- Tom si sentiva escluso. Tom cảm thấy bị cho ra rìa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3154928
- Tom si sentì escluso. Tom cảm thấy bị cho ra rìa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3154931
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.