estradizione
danh từ giống cái
/es.tra.ditˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'estradizione · số nhiều: le estradizioni
estradizione nghĩa là dẫn độ.
Nghĩa của estradizione
Danh từ · giống cái
- Dẫn độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extradition
Câu hỏi thường gặp
estradizione nghĩa là gì?
estradizione (danh từ) nghĩa là dẫn độ.
estradizione là giống đực hay giống cái?
estradizione là danh từ giống cái: l'estradizione, số nhiều le estradizioni.